mong manh

  1. fragile; précaire; aléatoire; qui ne tient qu'à un fil
    • Kết quả mong manh
      résultat aléatoire;
    • Hi vọng mong manh
      espoir qui ne tient qu'à un fil

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "mong manh"

mong manh
Chiếc lá thu mong manh rơi xuống mặt hồ.